Thông tin sản phẩm
Việt Nam có nguồn tài nguyên đá vôi dồi dào, là nguyên liệu chính để sản xuất vôi. Ngành công nghiệp vôi của Việt Nam đang ngày càng phát triển, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về xuất khẩu vôi từ Việt Nam:
1. Các loại vôi được xuất khẩu
LHP Việt Nam xuất khẩu nhiều loại vôi khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu của thị trường nhập khẩu và mục đích sử dụng:
- Vôi sống (Quicklime – CaO): Là sản phẩm thu được sau quá trình nung đá vôi, có hàm lượng canxi oxit cao. Vôi sống dạng cục hoặc dạng bột được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, hóa chất, xử lý nước, xây dựng, nông nghiệp và thủy sản.
- Giá vôi sống xuất khẩu thường dao động từ $70 – $80/tấn cho loại có hàm lượng CaO min 90%. Một số loại đặc biệt hoặc dạng cục có thể có giá khác.
- Vôi tôi (Hydrated Lime / Slaked Lime – Ca(OH)₂): Là sản phẩm của vôi sống tác dụng với nước. Vôi tôi dạng bột mịn, được dùng trong xử lý nước, sản xuất đường, hóa chất, vật liệu xây dựng, nông nghiệp (hạ phèn, cải tạo đất), thủy sản (khử trùng ao nuôi).
- Giá vôi tôi (Hydrated Lime) có thể tham khảo khoảng $115 – $120/tấn cho loại có Ca(OH)₂ min 92% (đóng gói trong bao Jumbo).
- Đá vôi (Limestone – CaCO₃): Mặc dù không phải là vôi thành phẩm, đá vôi cũng được xuất khẩu dưới dạng đá cục, bột đá vôi, dolomite, v.v., làm nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp.
2. Thị trường xuất khẩu chính
LHP xuất khẩu vôi và các sản phẩm từ đá vôi sang nhiều quốc gia trên thế giới. Các thị trường đáng chú ý bao gồm:
- Châu Á: Trung Quốc, Ấn Độ, Đài Loan (Trung Quốc), Malaysia, Indonesia, Bangladesh, Hàn Quốc, Philippines, Sri Lanka. Đây là những thị trường nhập khẩu lớn do nhu cầu công nghiệp và nông nghiệp cao.
- Châu Đại Dương: Australia, Brunei.
Vào năm 2023, Việt Nam đã xuất khẩu tổng cộng 50,6 triệu USD đá vôi, trong đó các thị trường chính là Đài Loan ($26.1M), Ấn Độ ($12.2M) và Malaysia ($4.84M). Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về xuất khẩu đá vôi.
3. Tiêu chuẩn chất lượng
Chất lượng vôi xuất khẩu của Việt Nam được đánh giá cao. Các tiêu chuẩn chất lượng thường bao gồm:
- Hàm lượng Canxi Oxit (CaO): Đối với vôi sống, hàm lượng CaO tối thiểu thường là 85% hoặc 90% trở lên tùy theo yêu cầu của khách hàng.
- Hàm lượng Magie Oxit (MgO): Thường được giới hạn ở mức thấp (ví dụ: MgO 2.5% max).
- Độ trắng: Đối với bột đá vôi hoặc vôi dùng trong các ngành yêu cầu độ trắng cao, tiêu chuẩn độ trắng thường 85% hoặc thậm chí 92% (đối với đá cục).
- Kích thước hạt/cục: Tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng, vôi có thể được xuất khẩu dưới dạng cục (ví dụ: 10-80mm, 15-70mm) hoặc dạng bột với độ mịn khác nhau (ví dụ: cỡ hạt 0.125mm).
- Các chỉ tiêu khác: Độ ẩm, tạp chất, hàm lượng sắt oxit (), silic oxit (), v.v., cũng được kiểm soát.
Các sản phẩm khoáng sản xuất khẩu từ Việt Nam, bao gồm đá vôi, được quy định bởi các văn bản pháp luật như Thông tư của Bộ Công Thương về danh mục chủng loại, tiêu chuẩn chất lượng khoáng sản xuất khẩu.
